베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xe đạp điện" (1)
xe đạp điện

영어
명사electric bicycle
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
I go to school by electric bicycle.
관련 단어 "xe đạp điện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xe đạp điện" (1)
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
I go to school by electric bicycle.
